Lớp 111111141 Lớp 111112201
Lớp 111113412 Lớp 111113432
Lớp 111115351 Lớp 111115521
Lớp 111117113 Lớp 111119101
Lớp 111119102 Lớp 111119131
Lớp 111119132 Lớp 111119141
Lớp 111119201 Lớp 111119451
Lớp 111119452 Lớp 111119461
Lớp 111119462 Lớp 111119463
Lớp 111119464 Lớp 111119465
Lớp 111119466 Lớp 111119531
Lớp 111119571 Lớp 111119731
Lớp 111119751 Lớp 111119801
Lớp 112116171 Lớp 112119641
Lớp 112119651 Lớp 112119652
Lớp 112119901 Lớp 112119902

 


 

Danh sách sinh viên đủ điều kiện cấp chứng chỉ K28-CN1

Danh sách sinh viên không đạt K28-CN1

Danh sách sinh viên không học K28-CN1