
|
|
|
| Danh sách sinh viên Không học K29-NN1 | Danh sách sinh viên không đạt K29-NN1 |
|
K42 Ngôn ngữ Anh |
K42 Ngôn ngữ Pháp |
|
K42 Ngôn ngữ Trung Quốc |
K42 Sư phạm Tiếng Anh |
|
K42 Sư phạm Tiếng Trung |
|

|
|
|
| Danh sách sinh viên Không học K29-NN1 | Danh sách sinh viên không đạt K29-NN1 |
|
K42 Ngôn ngữ Anh |
K42 Ngôn ngữ Pháp |
|
K42 Ngôn ngữ Trung Quốc |
K42 Sư phạm Tiếng Anh |
|
K42 Sư phạm Tiếng Trung |
|